Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, 30mm (standard), 1/3.2", 1.4µm, |
|---|---|
| Tính năng | Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, panorama, HDR, |
| Quay video | Video (1080p@30fps) |

| Ngày ra mắt | 09/11/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 4, 5, 17, 19, 25, 26, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 147.3 x 71 x 8.9 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 170 g |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Red |
| Loại | True HD IPS+ capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.95 inch, 67.5 cm2 (~70.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~445 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 6.0 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4 x 1.6 GHz Cortex-A55 + 4 x 1.2 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB Built-in, |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, 30mm (standard), 1/3.2", 1.4µm, |
|---|---|
| Tính năng | Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, panorama, HDR, |
| Quay video | Video (1080p@30fps) |
| Ống kính 1 | 1.3 MP, f/2.4, 1/6", 1.9µm |
|---|
| Dung lượng | (Li-Po Non removable), 3450 mAh |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM RADIO |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 1016 Basemark X: 11638 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 967:1 (nominal) / 2.228:1 (sunlight) |
| Camera | Voice 65dB / Noise 64dB / Ring 65dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -93.3dB / Crosstalk -94.3dB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($132).
| Giá niêm yết | 3.432.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $132 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | W10 Alpha |
LG W10 Alpha ra mắt ngày 09/11/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.432.000₫.
Máy có màn hình True HD IPS+ 4.95 inch, chip Snapdragon 800, RAM 3GB và pin 2300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,800 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,000 |
| Giá tại USA | $132 |
| Giá tại Canada | CA$ 172 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,824 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 40 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 594 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 480 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 495 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 178 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 40,920 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 484 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 106 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,980,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 924 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 634 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,966 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,386 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,820 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 175,824 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 554,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,422 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,273 (Giá quy đổi) |
Bình luận về LG W10 Alpha
Chưa có bình luận nào về LG W10 Alpha.