
| Ngày ra mắt | 05/03/2015 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg Watch Urbane Lte trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Trọng lượng | 45 g (3G)/ 115 g (LTE) (4.06 oz) |
|---|---|
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Silver |
| Loại | P-OLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 1.3 inch, 5.5 cm2 |
| Độ phân giải | 320 x 320 pixels, 1:1 ratio (~348 ppi density) |
| Hệ điều hành | LG Wearable Platform |
|---|---|
| Chip | Qualcomm Snapdragon 400 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 305 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 700 mAh battery (LTE model)Stand-by,Up to 48 h (mixed usage) ,Non-removable Li-Ion 400 mAh battery (3G model)Stand-by,Talk time, |
|---|
| Cảm biến sức khỏe | Heart rate |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, heart rate, barometer Push-to-Talk MP3 player Photo/video viewer Voice dial/commands |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,No |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, LE |
| GPS | Có |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | TBC |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($379).
| Giá gần nhất | 9.857.120₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $379 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | Watch Urbane Lte |
Lg Watch Urbane Lte ra mắt ngày 05/03/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.857.120₫.
Máy có màn hình P-OLED 1.3 inch, chip Snapdragon 400, RAM 1GB và pin 700 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 1,365 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 710 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $379 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 493 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 31,088 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,706 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 47,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 20,852 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,422 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 117,527 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,391 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,686,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,654 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,820 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 28,624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,981 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 51,181 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 504,988 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,592,304 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,701 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 20,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg Watch Urbane Lte
Chưa có bình luận nào về Lg Watch Urbane Lte.