Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@24fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 156 x 76.2 x 8.5 mm (6.14 x 3.00 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 164 g (5.78 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Blue Lagoon, Red Velvet, Viola, Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.19 inch, 96.4 cm2 (~81.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1500 pixels (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6762V Helio P22 (12 nm) |
| CPU | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@24fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p |
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio, recording |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).
| Giá gần nhất | 3.120.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $120 |
| Hãng | Micromax |
| Mã máy | Micromax Infinity N11 |
Micromax Infinity N11 ra mắt ngày 01/12/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.120.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.19 inch, chip MT6762V Helio P22, RAM 2GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,600 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,152 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $120 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 156 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 540 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 437 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 162 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 37,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,800,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 576 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,060 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 159,840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 504,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,612 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Micromax Infinity N11
Chưa có bình luận nào về Micromax Infinity N11.