Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Microsoft Lumia 430 tại Việt Nam

Giá Microsoft Lumia 430 tại Việt Nam
  • 127.9g, dày 10.6mm
  • bộ nhớ 8GB
Giá tại Việt Nam1.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4"
  • Pin: 1500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Microsoft Lumia 430

Thiết kế

Kích thước120.5 x 63.2 x 10.6 mm
Trọng lượng127.9 g

Màn hình

Kích thướcTechnology Capacitive touchscreen, 16M colors, Multitouch Size 4.0 inch (~58.8% screen to body ratio) Resolution 480 x 800 pixels (~235 ppi pixel density)

Nền tảng

CPU1.2 GHz Dual-Core Cortex-A7

Bộ nhớ

RAM3
Bộ nhớ trong8GB built-in, 1GB RAM

Camera trước

Tính năng144

Pin

Dung lượng1500 mAh

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-FiHSDPA 900 / 2100

Bạn nghĩ gì về Microsoft Lumia 430?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Microsoft Lumia 430

Chưa có bình luận nào về Microsoft Lumia 430.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Microsoft Lumia 430 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$49
HãngMicrosoft Mobiles
Mã máyLumia 430

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.121.000₫ — 1.427.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Microsoft Lumia 430

Microsoft Lumia 430 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.

Máy có màn hình 4 inch và pin 1500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 5,450
Giá tại BangladeshTk 2,834
Giá tại USA$49
Giá tại CanadaCA$ 64 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 15 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 221 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 6,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 178 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 184 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 15,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 180 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 343 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 235 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 3,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 515 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 6,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 65,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 205,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,642 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,700 (Giá quy đổi)