Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Microsoft Lumia 550 tại Việt Nam

Giá Microsoft Lumia 550 tại Việt Nam
  • 141.9g, dày 9.9mm
  • bộ nhớ 8GB
Giá tại Việt Nam3.120.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4.7"
  • Pin: 2100mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Microsoft Lumia 550

Thiết kế

Kích thước136.1 x 67.8 x 9.9 mm
Trọng lượng141.9

Màn hình

Kích thướcTechnology Capacitive touchscreen, 16M colors, Multitouch, Size 4.7 inch Resolution 720 x 1280 Pixels (~315 ppi pixel density)

Nền tảng

CPU1.1 GHz Octa-Core Cortex-A7

Bộ nhớ

RAM3
Bộ nhớ trong8GB built-in, 1GB RAM

Camera trước

Tính năng28

Pin

Dung lượng2100 mAh

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-FiLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800)

Bạn nghĩ gì về Microsoft Lumia 550?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Microsoft Lumia 550

Chưa có bình luận nào về Microsoft Lumia 550.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Microsoft Lumia 550 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.120.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$120
HãngMicrosoft Mobiles
Mã máyLumia 550

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.745.000₫ — 3.495.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Microsoft Lumia 550

Microsoft Lumia 550 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.

Máy có màn hình 4.7 inch và pin 2100 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 17,814
Giá tại BangladeshTk 9,263
Giá tại USA$120
Giá tại CanadaCA$ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 15,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 437 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 450 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 162 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 37,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 440 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 96 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 840 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 576 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 159,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 504,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,612 (Giá quy đổi)