Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 16 tại Việt Nam

Giá OnePlus 16 tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/09/2026
  • 217g or 220g, dày 8.5mm
  • Android 17, OxygenOS 17
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $899Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.78"1272x2772 pixel
  • Camera chính: 200MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6
  • Pin: 9000mAh100W50W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 16

Ra mắt

Ngày ra mắt12/09/2026
Trang chủTrang chính thức của OnePlus 16

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 98 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước161.4 x 76.7 x 8.5 mm (6.35 x 3.02 x 0.33 in)
Trọng lượng217 g or 220 g (7.65 oz)
Chất liệuGlass front (Crystal Shield Glass), aluminum frame, glass back (Crystal Shield Glass) or glass-fiber reinforced plastic back IP68/IP69K dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 2m for 30 min)
SIMNano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time) Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắcBlack, Silver, Orange

Màn hình

LoạiLTPO AMOLED, 1B colors, 185Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1000 nits, 2000 nits (HBM)
Kích thước6.78 inch, 112.4 cm2 (~90.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1272 x 2772 pixels, 19.5:9 ratio (~450 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 17, OxygenOS 17
ChipQualcomm SM8975 Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 (2 nm)
CPUOcta-core (2x5.01 GHz Prime + 3x4.03 GHz Performance + 3x3.74 GHz Performance)
GPUAdreno 850

Bộ nhớ

RAM12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB UFS 5.0

Camera sau

Ống kính 1200 MP, (wide), 1/1.56", 1.4µm, PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, (periscope telephoto), 1/1.95", 3x optical zoom, PDAF, OIS
Ống kính 350 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (ultrawide), 1/2.88", 0.61µm, PDAF
Tính năngLaser focus, color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama, LUT preview
Quay video8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS, Dolby Vision, LUT

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.0, 18mm (ultrawide), AF
Tính năngHDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR

Pin

Dung lượngSi/C Li-Ion 9000 mAh
Sạc100W wired, 44/100W UFCS, 55W PPS, 18W PD/QC 50W wireless Reverse wireless 5W reverse wired Bypass charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, proximity, gyro (UAV-grade), compass, barometer (exc. China)

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual or tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
NFCCó
USBUSB Type-C 3.2, OTG

Bạn nghĩ gì về OnePlus 16?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về OnePlus 16

Chưa có bình luận nào về OnePlus 16.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 16 tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$899
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus 16
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Giới thiệu OnePlus 16

OnePlus 16 không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình LTPO AMOLED 6.78 inch, chip Qualcomm SM8975 Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6, RAM 12GB và pin 9000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 199,999
Giá tại BangladeshTk 95,000
Giá tại USA$899
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại IndiaKhông bán tại India
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 270 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaKhông bán tại Malaysia
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại Nepalरू 112,375 (Giá quy đổi)
Giá tại PhilippinesKhông bán tại the Philippines
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại QatarQR 3,272 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,371 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,214 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 278,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,299 (Giá quy đổi)
Giá tại UKKhông bán tại the UK
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại IndonesiaKhông bán tại Indonesia
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại China¥ 5,999
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại RussiaKhông bán tại Russia
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,440 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 121,365 (Giá quy đổi)
Giá tại NigeriaKhông bán tại Nigeria
Giá tại Mỹ: $899
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,775,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 30,117 (Giá quy đổi)
Giá tại EgyptKhông bán tại Egypt
Giá tại Mỹ: $899