Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 23mm (wide) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30ps, gyro-EIS |

| Ngày ra mắt | 16/07/2024 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của OnePlus Pad 2 |
| Wikipedia | OnePlus Pad 2 trên Wikipedia |
| Kích thước | 268.7 x 195.1 x 6.5 mm (10.58 x 7.68 x 0.26 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 584 g (1.29 lb) |
| Chất liệu | Glass front, aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Không Stylus support |
| Màu sắc | Nimbus Gray |
| Loại | IPS LCD, 1B colors, Dolby Vision, HDR10+, 144Hz, 600 nits (typ), 900 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 12.1 inch, 445.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 2120 x 3000 pixels (~304 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, OxygenOS 14.1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520) |
| GPU | Adreno 750 |
| RAM | 8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB UFS 3.1 |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 23mm (wide) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30ps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.3, (wide), 1/4.0", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Dung lượng | Li-Po 9510 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 67W wired, 64% in 30 min, 100% in 81 min (advertised) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity (accessories only), compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo (6 speakers) |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| NFC | Nfc (data sharing only) |
| USB | USB Type-C 3.2, OTG, accessory connector |
| Hiệu năng | AnTuTu: 1977475 (v10) GeekBench: 6616 (v6) 3DMark: 4699 (Wild Life Extreme) |
|---|---|
| Màn hình | 864:1 contrast ratio, 793 nits max brightness (measured) |
| Loa ngoài | -21.8 LUFS (Excellent) |
| Thời lượng pin | Active use score 10:51h |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($449).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $449 |
| Hãng | OnePlus Mobiles |
| Mã máy | OnePlus Pad 2 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
OnePlus Pad 2 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 12.1 inch, chip Snapdragon 8 Gen 3, RAM 8GB và pin 9510 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 167,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 59,999 |
| Giá tại USA | $449 |
| Giá tại Canada | CA$ 584 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 42,999 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 135 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $449 |
| Giá tại Nepal | रू 56,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $449 |
| Giá tại Qatar | QR 1,634 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,684 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 606 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 139,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,648 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 499 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $449 |
| Giá tại China | ¥ 3,143 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $449 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $449 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,715 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 60,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $449 |
| Giá tại Iran | تومان 1,885,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 15,042 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $449 |
Bình luận về OnePlus Pad 2
Chưa có bình luận nào về OnePlus Pad 2.