Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Philips E1500 tại Việt Nam

Giá Philips E1500 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/10/2013
  • 70g, dày 15mm
  • khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam2.054.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.77"128x160 pixel
  • Pin: 800mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Philips E1500

Ra mắt

Ngày ra mắt01/10/2013

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2GPRS,YesEDGE,No

Thiết kế

Kích thước107 x 46 x 15 mm (4.21 x 1.81 x 0.59 in)
Trọng lượng70 g (2.47 oz)
SIMDual SIM (Mini-SIM)
Màu sắcBlack

Màn hình

Kích thước1.77 inch, 9.9 cm2 (~20.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~116 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Pin

Dung lượngLi-Ion 800 mAh, removable

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiKhông
Bluetooth2.1, A2DP
GPSKhông
RadioFM radio
USBmicroUSB

Bạn nghĩ gì về Philips E1500?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Philips E1500

Chưa có bình luận nào về Philips E1500.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Philips E1500 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($79).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.054.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$79
HãngPhilps
Mã máyE1500

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.807.000₫ — 2.301.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Philips E1500

Philips E1500 ra mắt ngày 01/10/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.054.000₫.

Máy có màn hình 1.77 inch và pin 800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 13,000
Giá tại BangladeshTk 6,760
Giá tại USA$79
Giá tại CanadaCA$ 103 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 6,478 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 24 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 356 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 9,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 4,345 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 288 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 296 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 107 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 24,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 290 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 63 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,185,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 553 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 379 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 830 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 10,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 105,228 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 331,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,647 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 4,353 (Giá quy đổi)