Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 22/10/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 128.7 x 66 x 11.8 mm (5.07 x 2.60 x 0.46 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 150.8 g (5.29 oz) |
| SIM | Dual SIM, (Mini-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Yellow |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.3 inch, 51.0 cm2 (~60.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~256 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2 (Jelly Bean) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.2 GHz |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Li-Ion 2400 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 13 h |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($80).
| Giá gần nhất | 2.080.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $80 |
| Hãng | Philps |
| Mã máy | W6500 |
Philips W6500 ra mắt ngày 22/10/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.080.000₫.
Máy có màn hình TFT 4.3 inch và pin 2400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,200 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,864 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $80 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 104 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 291 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 294 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 64 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,200,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 384 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 106,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 336,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,408 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Philips W6500
Chưa có bình luận nào về Philips W6500.