Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 01/10/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - SIM 1 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/11.5 Mbps |
| Kích thước | 123.5 x 63 x 18.8 mm (4.86 x 2.48 x 0.74 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 214 g (7.55 oz) |
| SIM | Dual SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 44.1 cm2 (~56.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~275 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2 (Jelly Bean) |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.2 GHz |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2100 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 535 h Talk time Up to 13 h |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($80).
| Giá niêm yết | 2.080.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $80 |
| Hãng | Philps |
| Mã máy | W8568 |
Philips W8568 ra mắt ngày 01/10/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.080.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4 inch, RAM 1GB và pin 2100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,200 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,864 |
| Giá tại USA | $80 |
| Giá tại Canada | CA$ 104 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,560 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 360 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 291 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 108 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 294 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 64 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,200,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 560 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 384 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,040 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 106,560 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 336,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,680 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,408 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Philips W8568
Chưa có bình luận nào về Philips W8568.