Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme 10 tại Việt Nam

Giá Realme 10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 09/11/2022
  • 4g, dày 8mm
  • Android 12, Realme UI 3.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.720.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio G99
  • Pin: 5000mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme 10

Ra mắt

Ngày ra mắt09/11/2022
Trang chủTrang chính thức của Realme 10
WikipediaRealme 10 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước4G Version:159.9 x 73.3 x 8 mm (6.30 x 2.89 x 0.31 in), 178 g (6.28 oz), 5G Version: 164.4 x 75.1
Trọng lượng4G: 178 g (6.28 oz), 5G: 191 g (6.74 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back
SIM(Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắc4G: White, Blue, 5G: Black, Gold

Màn hình

Loại4G: Super AMOLED, 90Hz, 1000 nits (peak) 5G: IPS LCD, 90Hz, 400 nits (typ)
Kích thướcSize 6.4 inch, 98.9 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio), Size 6.6 inch, 104.9 cm2 (~85.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải4G: 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~411 ppi density), 5G: 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Realme UI 3.0
Chip4G: MediaTek MT8781 Helio G99 (6nm) 5G: MediaTek MT6833 Dimensity 700 (7 nm)
CPU4G: Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) 5G: Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC2

Bộ nhớ

RAM4GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated)

Camera sau

Ống kính 150 MP, (wide), PDAF
Ống kính 22MP
Tính năngNight scene, panorama, professional mode, portrait, HDR, super macro, AI scene recognition, AI beauty, filter, color enhancement, street shooting, portrait blur control, super text
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116MP
Tính năngPortrait, time-lapse photography, panorama, beauty, HDR, face recognition, Filters, Night Scene, Portrait Blur Control
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO
NFCKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 385829 (v9) GeekBench: 1762 (v5.1) GFXBench: 17fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-24.9 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 126h

Bạn nghĩ gì về Realme 10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme 10

Chưa có bình luận nào về Realme 10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme 10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($220).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.720.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$220
HãngRealme Mobiles
Mã máyRMX3630

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.033.000₫ — 6.407.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Realme 10

  • Giá Realme 10 tại Việt Nam
  • Realme 10 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Realme 10 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Realme 10

Realme 10 ra mắt ngày 09/11/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.720.000₫.

Máy có màn hình 4G: Super AMOLED 6.4 inch, chip Helio G99, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 39,999
Giá tại BangladeshTk 15,500
Giá tại USA$220
Giá tại CanadaCA$ 286 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 13,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 999
Giá tại Nepalरू 29,999
Giá tại Philippines₱ 12,999
Giá tại QatarQR 801 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 825 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 297 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 68,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 698
Giá tại UK£ 176 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,799,000
Giá tại China¥ 1,299
Giá tại BrazilR$ 1,056 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 16,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 29,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 293,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 924,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,370 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,122 (Giá quy đổi)