Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.8, (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 4 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |

| Ngày ra mắt | 01/08/2019 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Realme 5 128GB |
| Wikipedia | Realme 5 128GB trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) 450/50 Mbps |
| Kích thước | 164.4 x 75.6 x 9.3 mm (6.47 x 2.98 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 198 g (6.98 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3+), plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Crystal Purple, Crystal Blue |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 102.8 cm2 (~82.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Realme UI |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver) |
| GPU | Adreno 610 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.8, (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 4 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.1", 1.12µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | AnTuTu: 139516 (v7) GeekBench: 5707 (v4.4) GFXBench: 13fps (ES 3.1 onscreen) Display Contrast ratio: 1406:1 (nominal) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 73dB / Ring 89dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 144h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($169).
| Giá niêm yết | 4.394.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $169 |
| Hãng | Realme Mobiles |
| Mã máy | Realme 5 4GB- 128GB |
Realme 5 128GB ra mắt ngày 01/08/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.394.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 665, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 27,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,900 |
| Giá tại USA | $169 |
| Giá tại Canada | CA$ 220 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,858 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 51 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 761 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 21,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,295 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 634 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 228 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 52,390 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 620 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 135 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,535,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,183 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 811 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,760 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,775 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,815 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 225,108 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 709,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,662 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,312 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Realme 5 128GB
Chưa có bình luận nào về Realme 5 128GB.