Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme 6i tại Việt Nam

Giá Realme 6i tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/03/2020
  • 199g, dày 9mm
  • Android 10, Realme UI 1.0
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.160.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMHelio G80
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme 6i

Ra mắt

Ngày ra mắt29/03/2020
Trang chủTrang chính thức của Realme 6i
WikipediaRealme 6i trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Global
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - Global
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước164.4 x 75.4 x 9 mm (6.47 x 2.97 x 0.35 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcWhite Milk, Green Tea, Blue Soda

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.8 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Realme UI 1.0
ChipMediatek Helio G80 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MC2

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB, eMMC 5.1
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP B/W, f/2.4
Tính năngLED flash, HDR, Panorama, Support 1080P/30fps video recording, Support 720P/30fps video recording
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR, Panorama, Face Focus, Face Detection, etc
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W Reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó (tùy thị trường)
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 202275 (v8) GeekBench: 5890 (v4.4), 1349 (v5.1) GFXBench: 17fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1610:1 (nominal)
Chất lượng âm thanh-30.5 LUFS (Below average)
Thời lượng pinEndurance rating 186h

Bạn nghĩ gì về Realme 6i?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme 6i

Chưa có bình luận nào về Realme 6i.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme 6i tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($160).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.160.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$160
HãngRealme Mobiles
Mã máyRMX2040

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.660.000₫ — 4.660.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Realme 6i

Realme 6i ra mắt ngày 29/03/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.160.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Helio G80, RAM 3GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 29,999
Giá tại BangladeshTk 16,990
Giá tại USA$160
Giá tại CanadaCA$ 208 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 14,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 48 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 599
Giá tại Nepalरू 23,990
Giá tại Philippines₱ 7,990
Giá tại QatarQR 699
Giá tại Saudi ArabiaSR 600 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 216 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 49,600 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 587 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 189
Giá tại IndonesiaRp 2,500,000
Giá tại China¥ 1,120 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 768 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 12,080 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,680 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 21,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 213,120 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 672,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,699
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,816 (Giá quy đổi)