Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme C15 tại Việt Nam

Giá Realme C15 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/08/2020
  • 209g, dày 9.8mm
  • Android 10, realme UI 1.0
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.394.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1560 pixel
  • Camera chính: 25MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMMediaTek Helio G35
  • Pin: 6000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme C15

Ra mắt

Ngày ra mắt27/08/2020
Trang chủTrang chính thức của Realme C15
WikipediaRealme C15 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước164.5 x 75.9 x 9.8 mm (6.48 x 2.99 x 0.39 in)
Trọng lượng209 g (7.37 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMarine Blue, Seagull Silver

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 88.7% Screen-to-body Ratio
Độ phân giải720 x 1560 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density), 16.5cm (6.5") HD+ Mini-drop Fullscreen

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, realme UI 1.0
ChipMediaTek Helio G35 (12 nm)
CPUOcta-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUPowerVR GE8320

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP B/W, f/2.4
Ống kính 42 MP, f/2.4
Tính năngChrome Boost, Ultra wide mode, Beauty, filter, HDR, panoramic view, Portrait, Timelapse, Slo-mo, Super NightScape, Expert
Quay videoSupport 1080P/30fps video recording, Support 720p/30fps slow motion

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngAI beauty, Portrait Mode, filter, HDR, panoramic view, Timelapse
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 6000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, Supports reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năng200,000 times Power Button, Test 100,000 times Volume Button Test 56,000 times, 10cm Micro Drop Test 10,000 times, Charging Port Plug in/out Test 10,000 times, Headphone Jack Plug in/on, Test 100,000 times* Charging Port Stability Test

Bạn nghĩ gì về Realme C15?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme C15

Chưa có bình luận nào về Realme C15.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme C15 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($169).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.394.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$169
HãngRealme Mobiles
Mã máyRMX2180

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.866.000₫ — 4.922.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Realme C15

Realme C15 ra mắt ngày 27/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.394.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip MediaTek Helio G35, RAM 4GB và pin 6000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 24,999
Giá tại BangladeshTk 12,990
Giá tại USA$169
Giá tại CanadaCA$ 220 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 8,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 51 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 699
Giá tại Nepalरू 19,990
Giá tại Philippines₱ 5,999
Giá tại QatarQR 615 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 634 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 228 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 52,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 500
Giá tại UK£ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,999
Giá tại China¥ 1,183 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 811 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 12,760 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,775 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 22,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 225,108 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 709,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,662 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 9,312 (Giá quy đổi)