Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, Beauty,filter,HDR,panoramic view, Portrait, Timelapse, Super Night, 4x digital zoom |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 30/09/2021 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Realme C25Y |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 164.5 x 76 x 9.1 mm (6.48 x 2.99 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 200 g (7.05 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Glacier Blue, Metal Gray |
| Loại | IPS LCD, 420 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 102.0 cm2 (~81.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11, Realme UI R |
|---|---|
| Chip | Unisoc T610 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, Beauty,filter,HDR,panoramic view, Portrait, Timelapse, Super Night, 4x digital zoom |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/4.0", 1.12µm |
|---|---|
| Tính năng | Features Portrait Mode, AI Beauty, HDR, Face-Recognition, Filter |
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($160).
| Giá gần nhất | 4.160.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $160 |
| Hãng | Realme Mobiles |
| Mã máy | RMX3265, RMX3268, RMX3269 |


Realme C25Y ra mắt ngày 30/09/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.160.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Unisoc T610, RAM 4GB/6GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,499 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $160 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 208 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,300 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 649 (Hết hàng) |
| Giá tại Nepal | रू 18,749 (Hết hàng) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,990 (Hết hàng) |
| Giá tại Qatar | QR 550 (Hết hàng) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 216 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 49,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 518 (Hết hàng) |
| Giá tại UK | £ 125 (Hết hàng) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,599,000 (Hết hàng) |
| Giá tại China | ¥ 1,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 768 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 139,000 (Hết hàng) |
| Giá tại Iran | تومان 672,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,999 (Hết hàng) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,816 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Realme C25Y
Chưa có bình luận nào về Realme C25Y.