Camera sau
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, (wide), 1/2", 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30/60fps |

| Ngày ra mắt | 13/04/2023 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE-A |
| Kích thước | 165.6 x 75.9 x 7.9 mm (6.52 x 2.99 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 189.5 g (6.70 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Prime Black, Prime Blue |
| Loại | IPS LCD, 90Hz, 680 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.72 inch, 109.0 cm2 (~86.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~392 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13, Realme UI 4.0 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6769H Helio G88 (12nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 MC2 |
| RAM | 4GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, (wide), 1/2", 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30/60fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Tính năng | HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 33W wired, 50% in 29 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
| USB | USB Type-C 2.0 |
| Hiệu năng | AnTuTu: 257263 (v9) GeekBench: 1452 (v5.1), 1413 (v6) GFXBench: 9fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Loa ngoài | -31.8 LUFS (Below average) |
| Thời lượng pin | Endurance rating 123h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).
| Giá niêm yết | 3.354.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $129 |
| Hãng | Realme Mobiles |
| Mã máy | Realme Narzo N55 |
Realme Narzo N55 ra mắt ngày 13/04/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.354.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.72 inch, chip Helio G88, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 16,000 |
| Giá tại USA | $129 |
| Giá tại Canada | CA$ 168 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,999 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 581 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 20,499 |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,095 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 470 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 484 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 174 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 39,990 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 473 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 103 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,099,000 |
| Giá tại China | ¥ 903 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 619 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,740 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,355 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,415 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 171,828 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 541,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,322 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,108 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Realme Narzo N55
Chưa có bình luận nào về Realme Narzo N55.