Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.95", PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps |

| Ngày ra mắt | 31/12/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1x |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 162.6 x 76.4 x 8.6 mm (6.40 x 3.01 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 213.4 g (7.51 oz) |
| Chất liệu | IP68/IP69 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black; other colors |
| Loại | LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR |
|---|---|
| Kích thước | 6.78 inch, 111.7 cm2 (~90.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1264 x 2780 pixels (~450 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 15, Realme UI 6.0 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm) |
| CPU | Octa-core (1x3.4 GHz Cortex-X4 & 3x2.85 GHz Cortex-X4 & 4x2.0 GHz Cortex-A720) |
| GPU | Immortalis-G720 MC12 |
| RAM | 12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB UFS 4.0 |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.95", PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Dung lượng | Si/C 7000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 80W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPS | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($349).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $349 |
| Hãng | Realme Mobiles |
| Mã máy | RMX5060 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Realme Neo7 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình LTPO AMOLED 6.78 inch, chip Mediatek Dimensity 9300+, RAM 12GB và pin 7000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 164,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 46,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $349 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại China | ¥ 2,443 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Morocco | Không bán tại Morocco Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Algeria | دج 47,115 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Iran | تومان 1,465,800 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $349 |
Bình luận về Realme Neo7
Chưa có bình luận nào về Realme Neo7.