Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme V13 tại Việt Nam

Giá Realme V13
 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/04/2021
  • 185g, dày 8.5mm
  • Android 11 OS , Realme UI 2.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.694.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 700 5G
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme V13

Ra mắt

Ngày ra mắt02/04/2021
Trang chủTrang chính thức của Realme V13

Mạng

Công nghệGSM/HSDPA/LTE/SA/NSA
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Băng tần 5G5G SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G 2.3 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước162.5 x 74.8 x 8.5 mm (6.40 x 2.94 x 0.33 in)
Trọng lượng185 g (6.53 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAzure - Gray, Ash

Màn hình

LoạiIPS LCD, 90Hz, 480 nits (typ), 600 nits
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11 OS , Realme UI 2.0
ChipMediaTek MT6833 Dimensity 700 5G (7 nm)
CPUOcta-core (4x2.2 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC3

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama, Continuous Shooting, AF, Etc
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 26mm (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 5000 mAh
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under-display), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCKhông
RadioCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Realme V13 ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme V13

Chưa có bình luận nào về Realme V13 .

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme V13 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($219).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.694.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$219
HãngRealme Mobiles
Mã máyRealme V13 - 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.010.000₫ — 6.378.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Realme V13

  • Giá Realme V13
 tại Việt Nam
  • Realme V13
 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Realme V13
 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Realme V13

Realme V13 ra mắt ngày 02/04/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.694.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Dimensity 700 5G, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 39,999
Giá tại BangladeshTk 20,699
Giá tại USA$219
Giá tại CanadaCA$ 285 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 986 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 27,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,045 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 797 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 821 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 296 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 67,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 804 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 175 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,285,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,599
Giá tại BrazilR$ 1,051 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 16,535 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 29,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 291,708 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 919,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,337 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,067 (Giá quy đổi)