Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme V5 5G tại Việt Nam

Giá Realme V5 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/08/2020
  • 194g, dày 9.1mm
  • Android 10, Realme UI 1.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.914.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 60MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMMediaTek Dimensity 720 5G
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme V5 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt07/08/2020
WikipediaRealme V5 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G 2.3 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước162.1 x 75 x 9.1 mm (6.38 x 2.95 x 0.36 in)
Trọng lượng194 g (6.84 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass, 90Hz refresh rate
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Silver, Mint

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Realme UI 1.0
ChipMediaTek Dimensity 720 5G (7 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC3

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.1, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 100% in 65 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Realme V5 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme V5 5G

Chưa có bình luận nào về Realme V5 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme V5 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($189).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.914.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$189
HãngRealme Mobiles
Mã máyRealme V5 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.324.000₫ — 5.504.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Realme V5 5G

Realme V5 5G ra mắt ngày 07/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.914.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip MediaTek Dimensity 720 5G, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 58,999
Giá tại BangladeshTk 20,500
Giá tại USA$189
Giá tại CanadaCA$ 246 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 57 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 851 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 23,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,600
Giá tại QatarQR 688 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 709 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 255 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 58,590 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 694 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 151 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,835,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,323 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 907 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 14,270 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,985 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 25,515 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 251,748 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 793,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,160
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 10,414 (Giá quy đổi)