Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Realme X50 5G tại Việt Nam

Giá Realme X50 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/07/2020
  • 194g, dày 8.9mm
  • Android 10, Realme UI 1.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.074.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.57"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4200mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Realme X50 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt08/07/2020
Trang chủTrang chính thức của Realme X50 5G
WikipediaRealme X50 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.8 x 75.8 x 8.9 mm (6.45 x 2.98 x 0.35 in)
Trọng lượng194 g (6.84 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcJungle Green, Ice Silver

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.57 inch, 104.2 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density) 120Hz refresh rate

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Realme UI 1.0
ChipQualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB UFS 2.1
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngB&W Portrait Lens, Suger NightScape, panoramic view, Expert Mode, Timelapse, Portrait Mode, HDR, Ultra-wide Mode, Ultra Macro Mode , AI Beauty, Filter, Chroma Boost
Quay videoSupport UIS Video Stabilization Support UIS Max Video Stabilization Support 4K/30fps video recording Support 1080P/30fps, 60fps video recording Support 720P/30fps, 60fps video recording

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm 2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngPhotography function Portrait Mode, Timelapse, Panoramic View, AI Beauty, HDR, Face-Recognition, Filter, Portrait NightScape, Bokeh Effect Control
Quay video1080p@30/120fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4200 mAh, non-removable
Sạc30W Dart Charge, 70% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, Liquid Cooling System 3.0

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Realme X50 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Realme X50 5G

Chưa có bình luận nào về Realme X50 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Realme X50 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($349).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.074.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$349
HãngRealme Mobiles
Mã máyRMX2144

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.985.000₫ — 10.163.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Realme X50 5G

Realme X50 5G ra mắt ngày 08/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.074.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.57 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 6GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 69,999
Giá tại BangladeshTk 36,399
Giá tại USA$349
Giá tại CanadaCA$ 454 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 25,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,989
Giá tại Nepalरू 43,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 17,800
Giá tại QatarQR 1,270 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,309 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 471 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 108,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,257
Giá tại UK£ 339
Giá tại IndonesiaRp 6,500,000
Giá tại China¥ 2,999
Giá tại BrazilR$ 1,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 26,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 47,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 464,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,465,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,230 (Giá quy đổi)