Camera sau
| Ống kính 1 | 64 MP, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 13 MP, (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | Geo-tagging, Phase detection, HDR, Panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |

| Ngày ra mắt | 01/09/2021 |
|---|
| Công nghệ | GSM/HSDPA/LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 18(800), 19(800), 20(800), 26(850), 28(700), 38(2600), 40(2300), 41(2500) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Kích thước | 8.3mm in thickness |
|---|---|
| Trọng lượng | 176 Grams |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass |
| SIM | Dual Sim, Dual Standby (Nano-SIM) |
| Loại | OLED, HDR10 |
|---|---|
| Kích thước | 6.4 Inches |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 Pixels (~409 PPI) |
| Hệ điều hành | Android 11, Realme UI 2.0 |
|---|---|
| Chip | Dimensity 800U |
| CPU | Octa Core |
| RAM | 6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 64 MP, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 13 MP, (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | Geo-tagging, Phase detection, HDR, Panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 16 MP |
|---|
| Dung lượng | (Li-Po Non removable), 4310 mAh |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, Compass, Fingerprint (side mounted), Gyro, Proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | v5.1 with A2DP, LE |
| GPS | Có + A-GPS support & Glonass, BDS |
| NFC | Có |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($250).
| Giá gần nhất | 6.500.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $250 |
| Hãng | Realme Mobiles |
| Mã máy | Realme X9 |


Realme X9 ra mắt ngày 01/09/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.500.000₫.
Máy có màn hình OLED 6.4 inch, chip Dimensity 800U, RAM 6GB và pin 4310 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 47,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $250 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 325 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 20,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 75 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 31,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,200 (Hết hàng) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 938 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 338 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 77,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 918 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,750,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 33,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 333,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,050,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,775 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Realme X9
Chưa có bình luận nào về Realme X9.