Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/1.9, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 - Verizon, Metro PCS, Sprint, T-Mobile, Virgin Mobile, Boost |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - AT&T HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Verizon, Metro PCS, Sprint, T-Mobile, Virgin Mobile, Boost Mobile |
| Băng tần 4G | 2, 3, 4, 5, 7, 12, 14, 29, 30, 66 - AT&T 2, 4, 5, 12, 13, 25, 26, 41, 71 - Verizon, Sprint, Virgin Mobile, Boost Mobile 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 20, 25, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66, 71 - Metro PCS, T-Mobile |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 147.3 x 69.6 x 8.4 mm (5.80 x 2.74 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 141 g (4.97 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | PLS TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.83 inch, 83.4 cm2 (~81.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~295 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Exynos 7884 (14 nm) |
| CPU | Octa-core (2x1.6 GHz Cortex-A73 & 6x1.35 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G71 MP2 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/1.9, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($88).
| Giá niêm yết | 2.288.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $88 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | Galaxy A10e |
Samsung Galaxy A10e ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.288.000₫.
Máy có màn hình PLS TFT 5.83 inch, chip Exynos 7884, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,700 |
| Giá tại USA | $88 |
| Giá tại Canada | CA$ 114 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 26 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 396 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 320 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 330 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 119 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 27,280 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 323 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 70 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,320,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 616 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 422 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,644 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 924 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,880 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 117,216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 369,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,948 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,849 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy A10e
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A10e.