Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A13 5G tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A13 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 23/03/2022
  • 195g, dày 8.8mm
  • Android 12, One UI 4.1
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.474.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMDimensity 700 5G
  • Pin: 5000mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A13 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt23/03/2022
Trang chủTrang chính thức của Samsung Galaxy A13 5G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước164.5 x 76.5 x 8.8 mm (6.48 x 3.01 x 0.35 in)
Trọng lượng195 g (6.88 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack

Màn hình

LoạiPLS TFT LCD
Kích thước6.6-inch TFT V-Cut (1080 x 2408)
Độ phân giải720 x 1600 (HD+), 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, One UI 4.1
ChipExynos 850
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Cortex-A55 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC

Camera sau

Ống kính 150.0 MP
Ống kính 25.0 MP
Ống kính 32.0 MP
Ống kính 42.0 MP
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/2.0, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 15W

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, Barometer, Fingerprint Sensor, Gyro Sensor, Geomagnetic Sensor, Virtual Light Sensing, Virtual Proximity Sensing

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 122822 (v8), 136286 (v9) GeekBench: 588 (v5.1) GFXBench: 5.2fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1324:1 (nominal)
Loa ngoài-29.7 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 114h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A13 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A13 5G

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A13 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A13 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($249).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.474.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$249
HãngSamsung Mobile
Mã máySM-A135F, SM-A135F/DS

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.697.000₫ — 7.251.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Samsung Galaxy A13 5G

  • Giá Samsung Galaxy A13 5G tại Việt Nam
  • Samsung Galaxy A13 5G Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Samsung Galaxy A13 5G Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Samsung Galaxy A13 5G

Samsung Galaxy A13 5G ra mắt ngày 23/03/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.474.000₫.

Máy có màn hình PLS TFT LCD 6.6 inch, chip Dimensity 700 5G, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 62,999
Giá tại BangladeshTk 22,000
Giá tại USA$249
Giá tại CanadaCA$ 324 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 13,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 75 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,899
Giá tại Nepalरू 21,499
Giá tại Philippines₱ 13,990
Giá tại QatarQR 599
Giá tại Saudi ArabiaSR 934 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 336 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 77,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 729
Giá tại UK£ 219
Giá tại IndonesiaRp 2,699,000
Giá tại China¥ 1,743 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 830
Giá tại Russia₽ 18,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 33,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 120,900
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,045,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,499
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,720 (Giá quy đổi)