Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.2, 115? (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 4 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 15/08/2022 |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
|---|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 164 x 75.8 x 8.9 mm (6.46 x 2.98 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 205 g (7.23 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White, Blue, Red |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio |
| Hệ điều hành | Android 11 |
|---|---|
| Chip | MediaTek Helio G80 |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex A53 & 4x1.8 GHz Cortex A53) |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | microSD, up to 1 TB (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 48 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.2, 115? (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 4 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8MP, f/2.2 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 15W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS |
| NFC | Có |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).
| Giá gần nhất | 3.354.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $129 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | Samsung Galaxy A13s |
Samsung Galaxy A13s ra mắt ngày 15/08/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.354.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip MediaTek Helio G80, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 38,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $129 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,578 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 581 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,095 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 484 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 174 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 39,990 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 103 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,935,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 903 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 619 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,355 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 171,828 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 541,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,322 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy A13s
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A13s.