Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A14 5G tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A14 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/01/2023
  • 202g, dày 9.1mm
  • Android 13, One UI Core 5
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.174.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"1080x2408 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMExynos 1330
  • Pin: 5000mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A14 5G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66 - International
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước167.7 x 78 x 9.1 mm (6.60 x 3.07 x 0.36 in)
Trọng lượng202 g (7.13 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Light Green, Dark Red, Silver

Màn hình

LoạiPLS LCD, 90Hz
Kích thước6.6 inch, 104.9 cm2 (~80.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, One UI Core 5
ChipExynos 1330 - SM-A146B Mediatek MT6833 Dimensity 700 (7 nm) - SM-A146P
CPUOcta-core (2x2.4 GHz & 6x2.0 GHz) - SM-A146B Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - SM-A146P
GPUMali-G68 MC4 - SM-A146B Mali-G57 MC2 - SM-A146P

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB /128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot) - USA only microSDXC (dedicated slot) - International

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 113 MP, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc15W wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass, barometer Virtual proximity sensing

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 307886 (v9) GeekBench: 1727 (v5.1) GFXBench: 12fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1334:1 (nominal)
Loa ngoài-26.8 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 130h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A14 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A14 5G

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A14 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A14 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($199).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.174.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$199
HãngSamsung Mobile
Mã máySM-A146B, SM-A146B/DS, SM-A146P, SM-A146P/DS, SM-A146U, SM-A146U1, SM-A146U1/DS, SM-A146W, SM-A146P/N, SM-A146P/DSN, SM-S146VL, SM-A146M

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.553.000₫ — 5.795.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Samsung Galaxy A14 5G

  • Giá Samsung Galaxy A14 5G tại Việt Nam
  • Samsung Galaxy A14 5G Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Samsung Galaxy A14 5G

Samsung Galaxy A14 5G ra mắt ngày 12/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.174.000₫.

Máy có màn hình PLS LCD 6.6 inch, chip Exynos 1330, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 48,999
Giá tại BangladeshTk 21,999
Giá tại USA$199
Giá tại CanadaCA$ 259 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 2,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 60 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 949
Giá tại Nepalरू 27,999
Giá tại Philippines₱ 12,990
Giá tại QatarQR 629
Giá tại Saudi ArabiaSR 746 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 269 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 61,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 769
Giá tại UK£ 219
Giá tại IndonesiaRp 2,999,000
Giá tại China¥ 1,393 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,998
Giá tại Russia₽ 15,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 26,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 185,999
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 835,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,999
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 10,965 (Giá quy đổi)