Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/01/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Samsung Galaxy A14 5G |
| Wikipedia | Samsung Galaxy A14 5G trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66 - International |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 167.7 x 78 x 9.1 mm (6.60 x 3.07 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 202 g (7.13 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Light Green, Dark Red, Silver |
| Loại | PLS LCD, 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.9 cm2 (~80.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13, One UI Core 5 |
|---|---|
| Chip | Exynos 1330 - SM-A146B Mediatek MT6833 Dimensity 700 (7 nm) - SM-A146P |
| CPU | Octa-core (2x2.4 GHz & 6x2.0 GHz) - SM-A146B Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - SM-A146P |
| GPU | Mali-G68 MC4 - SM-A146B Mali-G57 MC2 - SM-A146P |
| RAM | 4GB/6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB /128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) - USA only microSDXC (dedicated slot) - International |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 15W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass, barometer Virtual proximity sensing |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0 |
| Hiệu năng | AnTuTu: 307886 (v9) GeekBench: 1727 (v5.1) GFXBench: 12fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1334:1 (nominal) |
| Loa ngoài | -26.8 LUFS (Good) |
| Thời lượng pin | Endurance rating 130h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($199).
| Giá niêm yết | 5.174.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $199 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | SM-A146B, SM-A146B/DS, SM-A146P, SM-A146P/DS, SM-A146U, SM-A146U1, SM-A146U1/DS, SM-A146W, SM-A146P/N, SM-A146P/DSN, SM-S146VL, SM-A146M |


Samsung Galaxy A14 5G ra mắt ngày 12/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.174.000₫.
Máy có màn hình PLS LCD 6.6 inch, chip Exynos 1330, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 48,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,999 |
| Giá tại USA | $199 |
| Giá tại Canada | CA$ 259 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 2,999 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 949 |
| Giá tại Nepal | रू 27,999 |
| Giá tại Philippines | ₱ 12,990 |
| Giá tại Qatar | QR 629 |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 746 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 269 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 61,690 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 769 |
| Giá tại UK | £ 219 |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,999,000 |
| Giá tại China | ¥ 1,393 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,998 |
| Giá tại Russia | ₽ 15,025 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 26,865 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 185,999 |
| Giá tại Iran | تومان 835,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,999 |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,965 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy A14 5G
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A14 5G.