Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A40 tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A40 tại Việt Nam
  • Ra mắt 19/03/2019
  • 140g, dày 7.9mm
  • Android 9.0 (Pie)
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.020.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.9"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 16MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMExynos 7904
  • Pin: 3100mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A40

Ra mắt

Ngày ra mắt19/03/2019
Trang chủTrang chính thức của Samsung Galaxy A40
WikipediaSamsung Galaxy A40 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat12 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước144.4 x 69.2 x 7.9 mm (5.69 x 2.72 x 0.31 in)
Trọng lượng140 g (4.94 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Blue, Coral

Màn hình

LoạiSuper AMOLED - 16M Colors
Kích thước5.9 inch, 85.5 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~437 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie)
ChipExynos 7904 (14 nm)
CPUOcta-core (2x1.77 GHz Cortex-A73 & 6x1.59 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G71 MP2

Bộ nhớ

RAM4GB, eMMC 5.1
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.7, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide)
Tính năngF/1.7, 26mm (wide), PDAF, F/2.2, 13mm (ultrawide), LED flash, Panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 125 MP, f/2.0, 25mm (wide), 1/2.8", 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3100 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, ANT+

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS ,YesRadio,FM radio
USBUSB Type-C 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 106388 (v7) GeekBench: 4112 (v4.4) GFXBench: 4.6fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: infinite
Loa ngoàiVoice 66dB / Noise 68dB / Ring 73dB
Chất lượng âm thanhNoise -91.0dB / Crosstalk -85.9dB
Thời lượng pinEndurance rating 73h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A40?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A40

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A40.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A40 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($270).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.020.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$270
HãngSamsung Mobile
Mã máyGalaxy A40

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.177.000₫ — 7.863.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Samsung Galaxy A40

Samsung Galaxy A40 ra mắt ngày 19/03/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.020.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED - 16M Colors 5.9 inch, chip Exynos 7904, RAM 4GB và pin 3100 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 45,000
Giá tại BangladeshTk 23,990
Giá tại USA$270
Giá tại CanadaCA$ 351 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,140 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,215 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 33,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,850 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 983 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,013 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 365 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 83,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 991 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 216 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,050,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,890 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,296 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 20,385 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,835 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 359,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,134,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,045 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,877 (Giá quy đổi)