Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A53 tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A53 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/04/2022
  • 189g, dày 8.1mm
  • Android 12, One UI 4.1
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSD
Giá tại Việt Nam8.034.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMExynos 1280
  • Pin: 5000mAh25W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A53

Ra mắt

Ngày ra mắt01/04/2022
Trang chủTrang chính thức của Samsung Galaxy A53

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 12, 13, 18, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước8.1 mm thickness, 159.6 x 74.8 x 8.1 mm (6.28 x 2.94 x 0.32 in)
Trọng lượng189 g (6.67 oz)
Chất liệuFront glass, plastic body, Corning Gorilla Glass, IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 mins)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Blue, Peach

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch (87.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, One UI 4.1
ChipExynos 1280 (5 nm)
CPUOcta-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G68 MC4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSD, up to 1TB

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.7X", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.2, 123˚ (ultrawide), 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 45 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 25W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (Under-Display), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass & Virtual proximity sensing

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 329802 (v8), 379313 (v9) GeekBench: 1891 (v5.1) GFXBench: 19fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-26.5 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 113h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A53?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A53

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A53.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A53 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.034.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$309
HãngSamsung Mobile
Mã máySM-A536B, SM-A536B/DS, SM-A536U, SM-A536U1, SM-A5360, SM-A536E, SM-A536E/DS, SM-A536V

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.069.000₫ — 8.999.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Samsung Galaxy A53

  • Giá Samsung Galaxy A53 tại Việt Nam
  • Samsung Galaxy A53 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Samsung Galaxy A53

Samsung Galaxy A53 ra mắt ngày 01/04/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.034.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.5 inch, chip Exynos 1280, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 133,999
Giá tại BangladeshTk 55,499
Giá tại USA$309
Giá tại CanadaCA$ 402 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,699
Giá tại Nepalरू 57,499
Giá tại Philippines₱ 22,490
Giá tại QatarQR 1,549
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,159 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 417 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 95,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,749
Giá tại UK£ 419
Giá tại IndonesiaRp 6,499,000
Giá tại China¥ 2,163 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,149
Giá tại Russia₽ 23,330 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 41,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 275,900
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,297,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,499
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,026 (Giá quy đổi)