Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A54 tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A54 tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/03/2023
  • 202g, dày 8.2mm
  • Android 13, upgradable to Android 14, One UI 6
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam11.674.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMExynos 1380
  • Pin: 5000mAh25W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A54

Ra mắt

Ngày ra mắt24/03/2023
Trang chủTrang chính thức của Samsung Galaxy A54
WikipediaSamsung Galaxy A54 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66 - International 1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 13, 14, 20, 25, 26, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - USA
Băng tần 5G1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International 25, 41, 66, 71 SA/NSA/Sub6/mmWave - USA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước158.2 x 76.7 x 8.2 mm (6.23 x 3.02 x 0.32 in)
Trọng lượng202 g (7.13 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), plastic frame IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 min)
SIMSIM Single SIM (Nano-SIM, eSIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcLime, Graphite, Violet, White

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 120Hz, HDR10+, 1000 nits (HBM)
Kích thước6.4 inch, 100.5 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, upgradable to Android 14, One UI 6
ChipExynos 1380 (5 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G68 MP5

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.2, 123˚ (ultrawide), 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, panorama, HDR, Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama,, AF, Continuous Shooting, etc
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc25W wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, barometer, Virtual proximity sensing

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó (tùy thị trường)
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Hiệu năng

Màn hìnhAnTuTu: 506678 (v9) GeekBench: 2703 (v5.1), 2797 (v6) GFXBench: 25fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-26.6 LUFS (Good)
Thời lượng pinBattery (new) Active use score 11:15h Battery (old) Endurance rating 119h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A54?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A54

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A54.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A54 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($449).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.674.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$449
HãngSamsung Mobile
Mã máySM-A546V, SM-A546U, SM-A546U1, SM-A546B, SM-A546B/DS, SM-A546E, SM-A546E/DS, SM-A5460

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.273.000₫ — 13.075.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Samsung Galaxy A54

Samsung Galaxy A54 ra mắt ngày 24/03/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.674.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.4 inch, chip Exynos 1380, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 140,999
Giá tại BangladeshTk 67,199
Giá tại USA$449
Giá tại CanadaCA$ 584 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 38,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,899
Giá tại Nepalरू 56,999
Giá tại Philippines₱ 24,990
Giá tại QatarQR 1,449
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,684 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 606 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 139,900
Giá tại UAEAED 1,699
Giá tại UK£ 449
Giá tại IndonesiaRp 6,399,000
Giá tại China¥ 1,899
Giá tại BrazilR$ 2,789
Giá tại Russia₽ 33,900 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 60,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 472,000
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,885,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,999
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 24,740 (Giá quy đổi)