Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A90 5G tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A90 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/08/2020
  • 206g, dày 8.4mm
  • Android 9.0 (Pie), One UI
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam33.786.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 4500mAh25W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A90 5G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66 1, 3, 5, 7, 8, 20, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G41, 78 Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.8 x 76.4 x 8.4 mm (6.49 x 3.01 x 0.33 in)
Trọng lượng206 g (7.27 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcWhite, Black

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.7 inch, 108.4 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~393 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), One UI
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1 x 2.84 GHz Kryo 485 + 3x2.42 GHz Kryo 485 + 4 x 1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB Built-in UFS 3.0
Thẻ nhớmicroSDXC (6GB model only)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.2, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps (gyro-EIS), 720p@960fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 25mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4500 mAh
SạcFast battery charging 25W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass Samsung DeX (desktop experience support) ANT+

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioKhông
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A90 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A90 5G

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A90 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A90 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,299).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết33.786.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,299
HãngSamsung Mobile
Mã máyGalaxy A90 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
29.732.000₫ — 37.842.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Samsung Galaxy A90 5G

Samsung Galaxy A90 5G ra mắt ngày 03/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 33.786.740₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.7 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 99,999
Giá tại BangladeshTk 51,999
Giá tại USA$1,299
Giá tại CanadaCA$ 1,689 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 106,558 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 390 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 5,848 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 162,436 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 71,472 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 4,730 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 4,873 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,754 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 402,842 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 4,769 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 1,040 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 19,492,350 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 9,096 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 6,238 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 98,111 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 13,645 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 175,431 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,730,921 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 5,457,858 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 43,533 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 71,602 (Giá quy đổi)