Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 01/11/2013 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Samsung Galaxy Express 2 |
| Wikipedia | Samsung Galaxy Express 2 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps |
| Kích thước | 132.4 x 65.7 x 9.8 mm (5.21 x 2.59 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 134.2 g (4.73 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Blue, White |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~64.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2.2 (Jelly Bean) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm Snapdragon S4 |
| CPU | Dual-core 1.7 GHz Krait |
| GPU | Adreno 305 |
| RAM | 1.5GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2100 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Talk Time Up to 11 h (3G) Stand By Up to 480 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR |
| GPS | A-GPS, GLONASS |
| NFC | Yess |
| Radio | Stereo FM radio, RDS, recording |
| USB | USB microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($247).
| Giá gần nhất | 6.422.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $247 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | Galaxy Express 2 |
Samsung Galaxy Express 2 ra mắt ngày 01/11/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.422.000₫.
Máy có màn hình TFT 4.5 inch, chip Snapdragon S4, RAM 1.5GB và pin 2100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 41,730 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 38,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $247 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 20,254 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 74 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 30,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,585 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 899 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 926 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 333 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 76,570 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 906 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 198 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,705,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,729 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,186 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,649 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,594 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 33,345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 329,004 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,037,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,275 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,610 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy Express 2
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy Express 2.