Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, Auto Focus, Digital Zoom up to 10x |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/01/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Samsung Galaxy F04 |
| Wikipedia | Samsung Galaxy F04 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 164.2 x 75.9 x 9.1 mm (6.46 x 2.99 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 188 g (6.63 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Jade Purple, Opal Green |
| Loại | PLS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 102.0 cm2 (~81.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, One UI |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6765 Helio P35 (12nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.35 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, Auto Focus, Digital Zoom up to 10x |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 15W wired |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($110).
| Giá niêm yết | 2.860.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $110 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | SM-E045F, SM-E045F/DS |



Samsung Galaxy F04 ra mắt ngày 12/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.860.000₫.
Máy có màn hình PLS LCD 6.5 inch, chip Helio P35, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,000 |
| Giá tại USA | $110 |
| Giá tại Canada | CA$ 143 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,999 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 33 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 549 |
| Giá tại Nepal | रू 13,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,050 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 413 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 149 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 34,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 310 |
| Giá tại UK | £ 88 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,650,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 770 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 528 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,305 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,155 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,850 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 146,520 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 462,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,685 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,061 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy F04
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy F04.