Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy F41 tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy F41 tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/10/2020
  • 191g, dày 8.9mm
  • Android 10, One UI Core 2.1
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.460.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMExynos 9611
  • Pin: 6000mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy F41

Ra mắt

Ngày ra mắt16/10/2020
WikipediaSamsung Galaxy F41 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước159.2 x 75.1 x 8.9 mm (6.27 x 2.96 x 0.35 in)
Trọng lượng191 g (6.74 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcFusion Black, Fusion Blue, Fusion Green

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 420 nits (peak)
Kích thước6.4 inch, 100.5 cm2 (~84.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, One UI Core 2.1
ChipExynos 9611 (10nm)
CPUOcta-core (4x2.3 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G72 MP3

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 123˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR, Phase Detection autofocus, 8 x Digital Zoom, Auto Flash, Face detection, Touch to focus
Quay video4K@30fps (unconfirmed), 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR, Face Detection etc
Quay video4K@30fps (unconfirmed), 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 6000 mAh, non-removable
SạcFast charging 15W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioFM radio, RDS, recording
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy F41?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy F41

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy F41.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy F41 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.460.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$210
HãngSamsung Mobile
Mã máySM-F415F/DS, SM-F415F

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.804.000₫ — 6.116.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Samsung Galaxy F41

Samsung Galaxy F41 ra mắt ngày 16/10/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.460.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.4 inch, chip Exynos 9611, RAM 6GB và pin 6000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 46,999
Giá tại BangladeshTk 22,000
Giá tại USA$210
Giá tại CanadaCA$ 273 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 13,428
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 63 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 945 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 26,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 11,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 764 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 788 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 284 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 65,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 771 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,470 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,008 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,855 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,205 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 28,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 279,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 882,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,000
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,571 (Giá quy đổi)