Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 31/01/2016 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Samsung Galaxy Tab E 8.0 |
| Wikipedia | Samsung Galaxy Tab E 8.0 trên Wikipedia |
| Công nghệ | CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | CDMA 800 / 1900 - T377P, T377R |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - T377 CDMA2000 1xEV-DO - T377R HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - T377W |
| Băng tần 4G | 3, 7, 8, 28, 38 - T377 25, 26, 41 - T377P 2, 4, 5, 12, 17, 25 - T377R 2, 3, 4, 5, 7, 12, 17, 30 - T377W |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps |
| Kích thước | 212.1 x 126.1 x 8.9 mm (8.35 x 4.96 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 360 g (12.70 oz) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Pearl White, Metallic Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 8.0 inch, 185.6 cm2 (~69.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~189 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 7.1 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 306 |
| RAM | 1.5GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 5000 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 13 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP |
| GPS | A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($189).
| Giá gần nhất | 4.914.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $189 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | Galaxy Tab E 8.0 |
Samsung Galaxy Tab E 8.0 ra mắt ngày 31/01/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.914.000₫.
Máy có màn hình TFT 8 inch, chip Snapdragon 410, RAM 1.5GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $189 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,498 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 851 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,395 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 688 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 709 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 694 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 151 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,835,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,323 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 907 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,515 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 251,748 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 793,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,332 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,414 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy Tab E 8.0
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy Tab E 8.0.