Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/07/2015 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Samsung Galaxy Tab E 9.6 |
| Wikipedia | Samsung Galaxy Tab E 9.6 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA |
| Kích thước | 241.9 x 149.5 x 8.5 mm (9.52 x 5.89 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 490 g (Wi-Fi)/ 495 g (3G) (1.08 lb) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Pearl White, Metallic Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 9.6 inch, 267.2 cm2 (~73.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~157 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4 (KitKat) - EU model |
|---|---|
| CPU | Quad-core 1.3 GHz |
| RAM | 1.5GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP, f/2.4 |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 7 h 30 min (multimedia) (2G) / Up to 26 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP 4.1, A2DP - USA model |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | NO |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).
| Giá gần nhất | 5.460.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $210 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | Galaxy Tab E 9.6 |
Samsung Galaxy Tab E 9.6 ra mắt ngày 01/07/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.460.000₫.
Máy có màn hình TFT 9.6 inch, chip Quad-core 1.3 GHz, RAM 1.5GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $210 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 273 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 63 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 945 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 26,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 764 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 284 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 65,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 771 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,150,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,008 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 28,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 279,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 882,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,035 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy Tab E 9.6
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy Tab E 9.6.