Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá T Mobile Energy tại Việt Nam

Giá T Mobile Energy tại Việt Nam
  • 121g, dày 12mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam2.288.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 3.5"320x480 pixel
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình T Mobile Energy

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,YesEDGE,Yes

Thiết kế

Kích thước116.5 x 60 x 12 mm (4.59 x 2.36 x 0.47 in)
Trọng lượng121 g (4.27 oz)

Màn hình

Kích thước3.5 inch, 36.5 cm2 (~52.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,3.15 MPVideo,Yes

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion batteryStand-by,Up to 200 hTalk time,Up to 4 h 30 min

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,Yes

Bạn nghĩ gì về T Mobile Energy?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về T Mobile Energy

Chưa có bình luận nào về T Mobile Energy.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá T Mobile Energy tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($88).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.288.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$88
HãngT mobile
Mã máyEnergy

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.013.000₫ — 2.563.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu T Mobile Energy

T Mobile Energy ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.288.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 13,200
Giá tại BangladeshTk 6,864
Giá tại USA$88
Giá tại CanadaCA$ 114 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 7,216 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 26 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 396 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 11,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 4,840 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 320 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 330 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 119 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 27,280 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 323 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 70 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,320,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 616 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 422 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 6,644 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 924 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 11,880 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 117,216 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 369,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,948 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 4,849 (Giá quy đổi)