Camera sau
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|

| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,YesEDGE,Yes |
| Kích thước | 116.5 x 60 x 12 mm (4.59 x 2.36 x 0.47 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 121 g (4.27 oz) |
| Kích thước | 3.5 inch, 36.5 cm2 (~52.2% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,3.15 MPVideo,Yes |
|---|
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion batteryStand-by,Up to 200 hTalk time,Up to 4 h 30 min |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,Yes |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($88).
| Giá niêm yết | 2.288.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $88 |
| Hãng | T mobile |
| Mã máy | Energy |
T Mobile Energy ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.288.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,200 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,864 |
| Giá tại USA | $88 |
| Giá tại Canada | CA$ 114 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 26 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 396 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 320 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 330 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 119 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 27,280 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 323 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 70 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,320,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 616 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 422 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,644 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 924 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,880 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 117,216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 369,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,948 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,849 (Giá quy đổi) |
Bình luận về T Mobile Energy
Chưa có bình luận nào về T Mobile Energy.