Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá TCL 10 5G tại Việt Nam

Giá TCL 10 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 06/05/2020
  • 210g, dày 9mm
  • Android 10, TCL UI
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam11.154.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 64MP
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình TCL 10 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt06/05/2020
Trang chủTrang chính thức của TCL 10 5G
WikipediaTCL 10 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - T790Y HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 - T790H
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 32, 38, 40, 41 - T790Y 1, 3, 8, 18, 19, 26, 28, 41, 42 - T790H
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat16 1000/150 Mbps, 5G 2.3 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước163.7 x 76.6 x 9 mm (6.44 x 3.02 x 0.35 in)
Trọng lượng210 g (7.41 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcChrome Blue, Mercury Gray

Màn hình

LoạiIPS LCD, HDR10, 450 nits (typ)
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, TCL UI
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.2, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay videoDual-LED flash, HDR, panorama

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W Quick Charge 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiYES
Jack 3.5 mmYES

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QSS
NFCYES
RadioFM RADIO
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về TCL 10 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về TCL 10 5G

Chưa có bình luận nào về TCL 10 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá TCL 10 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($429).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.154.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$429
HãngTcl Mobiles
Mã máyTCL 10 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.815.000₫ — 12.493.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu TCL 10 5G

TCL 10 5G ra mắt ngày 06/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.154.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 73,000
Giá tại BangladeshTk 37,000
Giá tại USA$429
Giá tại CanadaCA$ 558 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,178 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 129 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,931 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 53,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 23,595 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,562 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,609 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 579 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 132,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,574 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 343 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,435,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,003 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,059 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 32,390 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,505 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 57,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 571,428 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,801,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,372 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 23,638 (Giá quy đổi)