Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá TCL 20L Plus tại Việt Nam

Giá TCL 20L Plus tại Việt Nam
  • Ra mắt 14/04/2021
  • 199g, dày 9.1mm
  • Android 11, TCL UI
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.514.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 662
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình TCL 20L Plus

Ra mắt

Ngày ra mắt14/04/2021

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - EU/MEA/APAC HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - US/LATAM/CA
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - EU/MEA/APAC 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 28, 29, 38, 40, 41, 66, 71 - US/LATAM/CA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước166.2 x 76.9 x 9.1 mm (6.54 x 3.03 x 0.36 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMilky Way Gray, North Star Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD, 500 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~84.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, TCL UI
ChipQualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2", 0.7µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.2, 28mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về TCL 20L Plus?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về TCL 20L Plus

Chưa có bình luận nào về TCL 20L Plus.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá TCL 20L Plus tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($289).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.514.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$289
HãngTcl Mobiles
Mã máyTCL 20L Plus

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.612.000₫ — 8.416.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu TCL 20L Plus

TCL 20L Plus ra mắt ngày 14/04/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.514.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.67 inch, chip Snapdragon 662, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 42,000
Giá tại BangladeshTk 29,000
Giá tại USA$289
Giá tại CanadaCA$ 376 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 23,698 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 87 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,301 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 36,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,895 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,052 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,084 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 390 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 89,590 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,061 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 231 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,335,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,023 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,387 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,820 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 39,015 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 384,948 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,213,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,682 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,924 (Giá quy đổi)