Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá TCL 40 SE tại Việt Nam

Giá TCL 40 SE tại Việt Nam
  • Dự kiến ra mắt 05/01/2023
  • 190g, dày 8.5mm
  • Android 13, TCL UI 5.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.160.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.75"720x1600 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMHelio G37
  • Pin: 5010mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình TCL 40 SE

Ra mắt

Ngày ra mắt05/01/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - T610K HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - T610E, T610P
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 13, 20, 28, 38, 40, 41 - T610K 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 28, 38, 40, 66 - T610E, T610P
Tốc độHSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước167.9 x 76.5 x 8.5 mm (6.61 x 3.01 x 0.33 in)
Trọng lượng190 g (6.70 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcDark grey, Twilight purple

Màn hình

LoạiIPS LCD, 90Hz, 450 nits (typ)
Kích thước6.75 inch, 110.0 cm2 (~85.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~260 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, TCL UI 5.0
ChipMediatek Helio G37 (12 nm)
CPUOcta-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUPowerVR GE8320

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 0.7µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5010 mAh, non-removable
Sạc18W wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó (T610K, T610K2, T610P, T610P2)
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về TCL 40 SE?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về TCL 40 SE

Chưa có bình luận nào về TCL 40 SE.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá TCL 40 SE tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($160).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.160.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$160
HãngTcl Mobiles
Mã máyTCL 40 SE

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.660.000₫ — 4.660.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu TCL 40 SE

TCL 40 SE là điện thoại sắp ra mắt, dự kiến ngày 05/01/2023. Giá dự kiến tại Việt Nam là 4.160.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.75 inch, chip Helio G37, RAM 4GB và pin 5010 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 36,800 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 18,000 (Dự kiến)
Giá tại USA$160 (Dự kiến)
Giá tại CanadaCA$ 208 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 13,120 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 48 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 720 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 20,000 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,800 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 582 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 600 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 216 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 49,600 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 587 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 128 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,400,000 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,120 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 768 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 12,080 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,680 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 21,600 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 213,120 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 672,000 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,360 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,816 (Dự kiến, Giá quy đổi)