Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 05/01/2023 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - T507A, T507U, T507U1, T507U2, T507J HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - T507D1 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 13, 20, 28, 38, 40, 41 - T507U, T507U1, T507U2 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 26, 28, 38, 40, 66 - T507J 1, 2, 3, 4, 5, 7, 13, 28, 40, 66 - T507A 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28 - T507D1 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/75 Mbps |
| Kích thước | 164.7 x 75.4 x 9 mm (6.48 x 2.97 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gravity Grey, Midnight Blue |
| Loại | IPS LCD, 400 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.6 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12 |
|---|---|
| Chip | MediaTek MT6762G Helio G25 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/4", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 10W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, Virtual proximity sensing |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Có (T507U only) |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($90).
| Giá niêm yết | 2.340.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $90 |
| Hãng | Tcl Mobiles |
| Mã máy | T507D1, T507A, T507U, T507U1, T507U2, T507J |
TCL 408 là điện thoại sắp ra mắt, dự kiến ngày 05/01/2023. Giá dự kiến tại Việt Nam là 2.340.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Helio G25, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,000 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $90 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | CA$ 117 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,380 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 27 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 405 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,250 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,950 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 328 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 338 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 122 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 27,900 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 330 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 72 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,350,000 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 630 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 432 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,795 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 945 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,150 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 119,880 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 378,000 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,015 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,959 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về TCL 408
Chưa có bình luận nào về TCL 408.