Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Tecno Camon 16 tại Việt Nam

Giá Tecno Camon 16 tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/11/2020
  • 207g, dày 9.2mm
  • Android 10, HIOS 6.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.980.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"720x1640 pixel
  • Camera chính: 64MP1440p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio G70
  • Pin: 5000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Tecno Camon 16

Ra mắt

Ngày ra mắt03/11/2020
Trang chủTrang chính thức của Tecno Camon 16
WikipediaTecno Camon 16 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước170.9 x 77.2 x 9.2 mm (6.73 x 3.04 x 0.36 in)
Trọng lượng207 g (7.30 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCloud White, Purist Blue, Misty Grey

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors - 480 nits (typ)
Kích thước6.8 inch, 109.8 cm2 (~83.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1640 pixels (~263 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, HIOS 6.0
ChipMediatek Helio G70 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 2EEMC2

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, 26mm (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Ống kính 42 MP
Tính năngPenta-LED flash, panorama, HDR, Ai Lens, Fiver River Flash, Bokeh Mode, Night Mode, Eye Focus, Ultra Night Portrait
Quay video1440p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide), AF
Tính năngDual-LED flash, HDR, Face Focus, Touch To Focus, Face Detection
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCKhông
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Tecno Camon 16?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Tecno Camon 16

Chưa có bình luận nào về Tecno Camon 16.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Tecno Camon 16 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($230).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.980.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$230
HãngTecno Mobiles
Mã máyTecno Camon 16

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.262.000₫ — 6.698.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Tecno Camon 16

  • Giá Tecno Camon 16 tại Việt Nam
  • Tecno Camon 16 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Tecno Camon 16 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Tecno Camon 16

Tecno Camon 16 ra mắt ngày 03/11/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.980.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.8 inch, chip Helio G70, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 33,999
Giá tại BangladeshTk 14,990
Giá tại USA$230
Giá tại CanadaCA$ 299 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,860 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 69 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 28,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,650 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 837 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 863 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 311 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 71,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 844 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 184 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,450,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,610 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,104 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 31,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 306,360 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 966,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,705 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,673 (Giá quy đổi)