Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | F2.0, Geo-tagging, Face detection, Panorama, HDR, Video |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/03/2017 |
|---|---|
| Wikipedia | Tecno Camon CX trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1800 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 152.8 x 75.8 x 5.6mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
| Chất liệu | Plastic |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Grey, Rose Golden, Golden, Blue |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~72.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6750T (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 2GB/3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | F2.0, Geo-tagging, Face detection, Panorama, HDR, Video |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Dung lượng | 3200 mAh |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm Audio Jack, MP4/H.264 player, MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player, Speaker Phone |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($170).
| Giá gần nhất | 4.420.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $170 |
| Hãng | Tecno Mobiles |
| Mã máy | Camon CX |
Tecno Camon CX ra mắt ngày 01/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.420.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6750T, RAM 2GB và pin 3200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $170 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 221 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,940 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 51 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 21,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 619 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 638 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 52,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 136 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,550,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 816 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,835 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,785 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 226,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 714,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,695 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,367 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Tecno Camon CX
Chưa có bình luận nào về Tecno Camon CX.