Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 02/12/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 257.1 x 168.7 x 7.6 mm (10.12 x 6.64 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 510 g (1.12 lb) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Vitality Green, Starfall Grey |
| Loại | IPS LCD, 90Hz, 440 nits |
|---|---|
| Kích thước | 11.0 inch, 350.9 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~206 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Helio G99 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 13 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | 8000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 18W wired |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo (4 speakers) |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| USB | USB Type-C |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($169).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $169 |
| Hãng | Tecno Mobiles |
| Mã máy | Tecno Megapad 11 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Tecno Megapad 11 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 11 inch, chip Mediatek Helio G99, RAM 8GB và pin 8000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 47,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,199 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $169 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $169 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $169 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 51 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 899 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $169 |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,499 |
| Giá tại Qatar | QR 615 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 634 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $169 |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 52,390 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 620 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $169 |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,499,000 |
| Giá tại China | ¥ 1,183 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $169 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $169 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,775 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,815 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 225,108 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 709,800 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,662 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,312 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về Tecno Megapad 11
Chưa có bình luận nào về Tecno Megapad 11.