Camera sau
| Ống kính 1 | 21 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 10/10/2016 |
|---|---|
| Wikipedia | Tecno Phantom 6 Plus trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1800 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 160.4 x 83.5 x 7.7 mm (6.31 x 3.29 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 196.7 g (6.95 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Champange Gold |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 99.2 cm2 (~74.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~367 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6797 Helio X20 (20 nm) |
| CPU | Deca-core 2.0 GHz |
| GPU | Mali-T880 MP4 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB Built-in |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 21 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 4050 mAh |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($339).
| Giá gần nhất | 8.814.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $339 |
| Hãng | Tecno Mobiles |
| Mã máy | Phantom 6 Plus |
Tecno Phantom 6 Plus ra mắt ngày 10/10/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.814.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6 inch, chip MT6797 Helio X20, RAM 4GB và pin 4050 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 39,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,800 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $339 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 27,798 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,526 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 42,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 458 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 105,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,244 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,373 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,627 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 25,595 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 45,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 451,548 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,423,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,357 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,679 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Tecno Phantom 6 Plus
Chưa có bình luận nào về Tecno Phantom 6 Plus.