Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Tecno Pova tại Việt Nam

Giá Tecno Pova tại Việt Nam
  • Ra mắt 13/10/2020
  • 196g, dày 9.4mm
  • Android 10 (Q)
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSD
Giá tại Việt Nam3.094.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"720x1640 pixel
  • Camera chính: 13MP
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMHelio G80
  • Pin: 6000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Tecno Pova

Ra mắt

Ngày ra mắt13/10/2020
Trang chủTrang chính thức của Tecno Pova

Mạng

Công nghệGSM/HDSPA/LTE
Băng tần 2GSIM1: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 SIM2: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Tốc độLTE 800 MHz (Band 20) , LTE 700 MHz (Band 28) , TD-LTE 2600 MHz (Band 38) , TD-LTE 1900 MHz (Band 39) , TD-LTE 2300 MHz (Band XL) , TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)

Thiết kế

Kích thước171.23 x 77.57 x 9.4mm
Trọng lượng196 g
SIMDual Sim, Dual Standby (Nano-SIM)
Màu sắcMagic Blue, Speed Purple, and Dazzle BlacK

Màn hình

LoạiIPS LCD Capacitive Touchscreen, 16M Colors, Multitouch
Kích thước6.8 Inches
Độ phân giải720 x 1640 Pixels (~263 PPI)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10 (Q)
ChipMT6769V - 64 Bit
CPUMediaTek Helio G80 - Hyper-Engine game technology

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSD Card, (supports up to 128GB) (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113MP F/1.85 aperture clear lens
Ống kính 22MP depth control lens
Ống kính 32MP macro lens
Ống kính 4AI lens Camera
Tính năngAI algorithms, AI beauty, Super night mode, Portrait mode, AI detection, LED Flash , HDR Video, Red-eye effect reduction , Slow motion video, Burst mode , Touch focus , Macro mode, Panorama Photo , Face detection , Face tagging , Smile detection , Face retouch , Face retouch (video
Quay video1920x1080 @ 30fps

Camera trước

Ống kính 18MP AI Selfie
Tính năngAI selfie camera + Dual front flash + AI beauty + Portrait mode, Panorama Photo , Face detection , Smile detection , Face retouch , Face retouch (video) , Intelligent scene detection,

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 6000 mAh
SạcFast battery charging 18W
Thời gian đàm thoạiUpto 64 Hrs

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, Compass, Face Unlock, Fingerprint (rear mounted), Proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothv5.0 with A2DP, LE
GPSCó + A-GPS support
NFCKhông
RadioCó
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Tecno Pova?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Tecno Pova

Chưa có bình luận nào về Tecno Pova.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Tecno Pova tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.094.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$119
HãngTecno Mobiles
Mã máyTecno Pova

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.722.000₫ — 3.466.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Tecno Pova

Tecno Pova ra mắt ngày 13/10/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.094.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.8 inch, chip Helio G80, RAM 6GB và pin 6000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 23,999
Giá tại BangladeshTk 11,000
Giá tại USA$119
Giá tại CanadaCA$ 155 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 536 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 16,100
Giá tại Philippines₱ 6,999
Giá tại QatarQR 433 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 446 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 161 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 36,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 437 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 95 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,785,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 833 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 571 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 8,985 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 158,508 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 499,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,987 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,557 (Giá quy đổi)