Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, (wide), 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/07/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Tecno Spark 10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 163.9 x 75.4 x 8.4 mm (6.45 x 2.97 x 0.33 in) |
|---|---|
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue |
| Loại | IPS LCD, 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.6 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13, HIOS 12 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6765 Helio G37 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.7 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 4GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 50 MP, (wide), 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide) |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 18W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($130).
| Giá niêm yết | 3.380.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $130 |
| Hãng | Tecno Mobiles |
| Mã máy | KI5q |
Tecno Spark 10 ra mắt ngày 12/07/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.380.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Helio G37, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,990 |
| Giá tại USA | $130 |
| Giá tại Canada | CA$ 169 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,699 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 599 |
| Giá tại Nepal | रू 16,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,699 |
| Giá tại Qatar | QR 473 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 488 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 176 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 40,300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 477 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 104 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,699,000 |
| Giá tại China | ¥ 910 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 624 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,815 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,365 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,550 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 108,600 |
| Giá tại Iran | تومان 546,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,499 |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,163 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Tecno Spark 10
Chưa có bình luận nào về Tecno Spark 10 .