Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/08/2019 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Tecno Spark Go |
| Wikipedia | Tecno Spark Go trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 156.1 x 75 x 9.2 mm (6.15 x 2.95 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 174 g (6.14 oz) |
| SIM | Dual SIM |
| Màu sắc | Nebula Black, Royal Purple |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.1 inch, 91.3 cm2 (~78.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~282 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), HIOS 5.0 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB Built-in |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 3000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | MP4/H.264 player, MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player, Speaker Phone |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($89).
| Giá gần nhất | 2.314.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $89 |
| Hãng | Tecno Mobiles |
| Mã máy | Spark Go |
Tecno Spark Go ra mắt ngày 12/08/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.314.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.1 inch, chip MT6761 Helio A22, RAM 1GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,499 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,690 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $89 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 116 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,298 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 27 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 401 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,895 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 324 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 334 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 27,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 327 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 71 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,335,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 623 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 427 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 935 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,015 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 118,548 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 373,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,982 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,904 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Tecno Spark Go
Chưa có bình luận nào về Tecno Spark Go.