Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Ulefone Armor 9E tại Việt Nam

Giá Ulefone Armor 9E tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/09/2020
  • 324g, dày 15mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam12.194.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.3"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio P90
  • Pin: 6600mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Ulefone Armor 9E

Ra mắt

Ngày ra mắt08/09/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 5G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Tốc độHSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat12 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước168.2 x 82 x 15 mm (6.62 x 3.23 x 0.59 in)
Trọng lượng324 g (11.43 oz)
Chất liệuFront glass, aluminum back with rubber, aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.3 inch, 97.4 cm2 (~70.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipMediatek MT6779 Helio P90 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUPowerVR GM9446

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.2, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.2, (depth)
Tính năngQuad-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.2
Tính năngHDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 6600 mAh, non-removable
Thời gian đàm thoạiFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, coulombmeter Endoscope mount (camera sold separately)

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio, RDS, recording
USBUSB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go, accessory connector

Bạn nghĩ gì về Ulefone Armor 9E?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Ulefone Armor 9E

Chưa có bình luận nào về Ulefone Armor 9E.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Ulefone Armor 9E tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($469).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất12.194.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$469
HãngUlefones
Mã máyUlefone Armor 9E

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
10.730.000₫ — 13.658.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Ulefone Armor 9E

Ulefone Armor 9E ra mắt ngày 08/09/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 12.194.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.3 inch, chip Helio P90, RAM 8GB và pin 6600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 57,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 29,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$469 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 610 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 38,458 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 141 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,111 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 58,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 25,795 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,707 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,759 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 633 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 145,390 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,721 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,035,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,283 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,251 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 35,410 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,925 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 63,315 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 624,708 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,969,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,712 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 25,842 (Hết hàng, Giá quy đổi)