Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2019 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Ulefone Armor X5 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 19, 20, 28 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat7 300/150 Mbps |
| Kích thước | 150 x 78.9 x 14.4 mm (5.91 x 3.11 x 0.57 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 223.8 g (7.90 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Red, Orange |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 78.1 cm2 (~66.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6763 Helio P23 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G71 MP2 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Charging 10W |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Stereo FM radio, RDS, recording |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($159).
| Giá gần nhất | 4.134.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $159 |
| Hãng | Ulefones |
| Mã máy | Ulefone Armor X5 |
Ulefone Armor X5 ra mắt ngày 01/12/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.134.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Helio P23, RAM 3GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,400 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $159 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,038 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 716 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 19,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,745 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 579 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 596 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 49,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 584 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 127 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,385,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,113 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,005 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,670 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 211,788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 667,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,327 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,761 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Ulefone Armor X5
Chưa có bình luận nào về Ulefone Armor X5.