Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Ulefone Armor 15 tại Việt Nam

Giá Ulefone Armor 15 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/08/2022
  • 346g, dày 18.2mm
  • Android 12
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.734.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.45"720x1440 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMHelio G35
  • Pin: 6600mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Ulefone Armor 15

Ra mắt

Ngày ra mắt10/08/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66
Tốc độHSPA, LTE Cat13 300/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước170.2 x 79.6 x 18.2 mm (6.70 x 3.13 x 0.72 in)
Trọng lượng346 g (12.20 oz)
Chất liệuIP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins), Drop-to-concrete resistance from up to 1.5 m, MIL-STD-810G compliant, Built-in wireless earbuds housed inside the top side of the phone; charging
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMeteorite Black, Tech Blue, Sport Red

Màn hình

LoạiIPS LCD
Kích thước5.45 inch, 76.7 cm2 (~56.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12
ChipMediaTek MT6765G Helio G35 (12 nm)
CPUOcta-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUPowerVR GE8320

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, (wide), 1.4μm
Ống kính 213 MP, f/2.4, 106˚ (ultrawide)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1.0μm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 6600 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, gyro, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioStereo FM radio, RDS, recording
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Ulefone Armor 15?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Ulefone Armor 15

Chưa có bình luận nào về Ulefone Armor 15.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Ulefone Armor 15 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($259).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.734.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$259
HãngUlefones
Mã máyUlefone Armor 15

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.925.000₫ — 7.543.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Ulefone Armor 15

Ulefone Armor 15 ra mắt ngày 10/08/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.734.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.45 inch, chip Helio G35, RAM 6GB và pin 6600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 54,450 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 30,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$259 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,238 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,166 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 32,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,245 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 943 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 971 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 80,290 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 951 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,885,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,813 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,243 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 19,555 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,720 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 34,965 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 344,988 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,087,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,677 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,271 (Hết hàng, Giá quy đổi)