Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi Pad 2 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi Pad 2 tại Việt Nam
  • 322g, dày 7mm
  • bộ nhớ 16GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam6.110.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 7.9"1536x2048 pixel
  • Bộ nhớ và chip: Intel Atom X5-Z8500
  • Pin: 6190mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi Pad 2

Mạng

Công nghệKhông cellular connectivity
Băng tần 2GN/AGPRS,NoEDGE,No

Thiết kế

Kích thước200.4 x 132.6 x 7 mm (7.89 x 5.22 x 0.28 in)
Trọng lượng322 g (11.36 oz)

Màn hình

Kích thước7.9 inch, 190.9 cm2 (~71.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1536 x 2048 pixels, 4:3 ratio (~326 ppi density)

Nền tảng

ChipIntel Atom X5-Z8500
CPUQuad-core 2.24 GHz

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong16GB 2GB RAM, 64GB 2GB RAM
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Tính năngMain Camera,Single,8 MP, f/2.0Video,1080p@30fps

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 6190 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, compass

Kết nối

Bluetooth4.1, A2DP, LE
GPSo

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi Pad 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi Pad 2

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi Pad 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi Pad 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($235).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.110.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$235
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi Pad 2

Cùng tầm giá có những máy tính bảng nào?
5.376.000₫ — 6.844.000₫

Xem tất cả máy tính bảng

Giới thiệu Xiaomi Mi Pad 2

Xiaomi Mi Pad 2 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.110.000₫.

Máy có màn hình 7.9 inch, chip Intel Atom X5-Z8500 và pin 6190 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 22,999
Giá tại BangladeshTk 19,990
Giá tại USA$235
Giá tại CanadaCA$ 306 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,270 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 71 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,058 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 29,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,925 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 855 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 881 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 317 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 72,850 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 862 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 188 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,525,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,645 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,128 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,743 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,468 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 31,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 313,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 987,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,873 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,949 (Giá quy đổi)